BẢNG TỔNG HỢP ĐIỂM KIỂM TRA CUỐI KHÓA
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
LỚP ĐỌC BẢN VẼ - KHÓA 65
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Thời gian học: từ ngày 15/10/2012 - 12/12/2012
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Hiển thị các bài đăng có nhãn Đọc bản vẽ. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Đọc bản vẽ. Hiển thị tất cả bài đăng
Thứ Sáu, 4 tháng 1, 2013
KẾT QUẢ THI CUỐI KHÓA LỚP ĐỌC BẢN VẼ - KHÓA 65
Thứ Hai, 17 tháng 12, 2012
Thứ Ba, 30 tháng 10, 2012
LỚP ĐỌC BẢN VẼ - KHÓA 64
KẾT QUẢ THI CUỐI KHÓA LỚP ĐỌC BẢN VẼ - KHÓA 64
|
BẢNG
TỔNG HỢP ĐIỂM KIỂM TRA CUỐI KHÓA
|
||||||
|
LỚP
ĐỌC BẢN VẼ - KHÓA 64
|
||||||
|
Thời
gian học: từ ngày 09/5/2012 - 06/7/2012
|
||||||
|
SOÁ
TT
|
HOÏ VAØ TEÂN
|
PHÁI
|
NĂM
SINH
|
ÑIEÅM
THI
|
XẾP
LOẠI
|
|
|
1
|
Đoàn Trí Bình
|
Nam
|
19/08/1977
|
-
|
-
|
|
|
2
|
Nguyễn Thị Mỹ Châu
|
Nữ
|
17/07/1974
|
-
|
-
|
|
|
3
|
Nguyễn Văn Chỉnh
|
Nam
|
15/06/1991
|
6.5
|
TB
KHÁ
|
|
|
4
|
Nguyễn Văn Cư
|
Nam
|
01/03/1969
|
5.0
|
TRUNG
BÌNH
|
|
|
5
|
Nguyễn Thành Đệ
|
Nam
|
15/05/1980
|
7.0
|
KHÁ
|
|
|
6
|
Đặng Văn Đường
|
Nam
|
03/02/1990
|
8.5
|
GIỎI
|
|
|
7
|
Võ Thị Thu Hiền
|
Nữ
|
01/09/1991
|
-
|
||
|
8
|
Trần Thị Thu Hiền
|
Nữ
|
19/04/1990
|
9.0
|
XUẤT
SẮC
|
|
|
9
|
Phạm Đỗ Trung Hiếu
|
Nam
|
12/10/1992
|
-
|
||
|
10
|
Trần Hoàng Hợp
|
Nam
|
21/10/1985
|
-
|
||
|
11
|
Võ Thanh Khanh
|
Nam
|
23/04/1988
|
-
|
||
|
12
|
Nguyễn Khuyến
|
Nam
|
29/09/1986
|
-
|
||
|
13
|
Hồ Quang Lân
|
Nam
|
15/06/1988
|
5.0
|
TRUNG
BÌNH
|
|
|
14
|
Nguyễn Duy Lễ
|
Nam
|
05/10/1972
|
3.0
|
||
|
15
|
Nguyễn Thị Mến
|
Nữ
|
02/12/1990
|
7.5
|
KHÁ
|
|
|
16
|
Nguyễn Thanh Nhàn
|
Nam
|
1978
|
-
|
||
|
17
|
Võ Thành Phục
|
Nam
|
01/09/1984
|
5.0
|
TRUNG
BÌNH
|
|
|
18
|
Huỳnh Ngọc Sơn
|
Nữ
|
12/02/1989
|
-
|
||
|
19
|
Võ Đắc Thành
|
Nam
|
10/02/1993
|
8.5
|
GIỎI
|
|
|
20
|
Nguyễn Văn Thành
|
Nam
|
1980
|
-
|
||
|
21
|
Trịnh Thị Song Thương
|
Nam
|
24/05/1983
|
-
|
||
|
22
|
Lê Thị Mai Trâm
|
Nữ
|
23/02/1974
|
6.0
|
TB
KHÁ
|
|
|
23
|
Huỳnh Tấn Trương
|
Nam
|
14/12/1979
|
3.0
|
||
|
24
|
Huỳnh Quốc Tuấn
|
Nam
|
10/01/1984
|
6.0
|
TB
KHÁ
|
|
|
25
|
Đặng Thị Tuyết
|
Nữ
|
10/08/1989
|
9.0
|
XUẤT
SẮC
|
|
|
26
|
Nguyễn Thành Út
|
Nam
|
20/10/1988
|
5.5
|
TRUNG
BÌNH
|
|
|
27
|
Lê Đình Vỹ
|
Nam
|
10/06/1977
|
6.0
|
TB
KHÁ
|
|
Nguồn Trường Trung cấp Xây dựng
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)



